Posts

Các lỗi thường gặp khi sử dụng camera nhiệt cầm tay và cách khắc phục

Image
Camera nhiệt cầm tay cung cấp nhiều thông tin hơn một máy đo nhiệt độ hồng ngoại thông thường. Tuy nhiên, càng nhiều tính năng thì người dùng càng cần chú ý đến cách thiết lập phép đo. Một hình ảnh nhiệt bất thường chưa chắc xuất phát từ lỗi phần cứng. Nguyên nhân có thể nằm ở emissivity, khoảng cách, lấy nét, mục tiêu, môi trường hoặc cách đọc ảnh. 1. Hình ảnh nhiệt không rõ Một trong những nguyên nhân phổ biến là camera chưa lấy nét đúng. Nếu mục tiêu nhỏ hoặc nằm ở khoảng cách không phù hợp, hình ảnh có thể không thể hiện rõ sự phân bố nhiệt. Cách khắc phục Điều chỉnh khoảng cách và lấy nét theo hướng dẫn của thiết bị. Nếu camera có chức năng lấy nét thủ công, nên điều chỉnh để khu vực cần phân tích hiển thị rõ trước khi đánh giá điểm nhiệt. 2. Nhiệt độ hiển thị không phù hợp với thực tế Nguyên nhân có thể đến từ: Emissivity cài đặt chưa phù hợp. Bề mặt phản xạ. Mục tiêu quá nhỏ. Khoảng cách đo chưa phù hợp. Có nguồn nhiệt từ môi trường ảnh hưởng đến phép đo. Không nên ngay lập tức...

Các loại cảm biến nhiệt độ tiếp xúc phổ biến hiện nay

Image
Cảm biến là bộ phận trực tiếp tiếp nhận thông tin về nhiệt độ từ đối tượng cần đo. Với các thiết bị đo nhiệt độ tiếp xúc , việc lựa chọn đúng loại cảm biến có ảnh hưởng lớn đến phạm vi đo, tốc độ đáp ứng và độ ổn định của kết quả. Trên thị trường hiện nay có nhiều công nghệ cảm biến khác nhau. Trong đó, thermocouple, RTD và thermistor là những nhóm được sử dụng phổ biến trong các thiết bị đo và hệ thống kiểm soát nhiệt độ. 1. Cảm biến Thermocouple Thermocouple, hay cặp nhiệt điện, hoạt động dựa trên hiệu ứng nhiệt điện. Khi hai kim loại khác nhau được kết nối và có sự chênh lệch nhiệt độ, chúng tạo ra một điện áp nhiệt điện. Thiết bị đo sẽ chuyển đổi tín hiệu này thành giá trị nhiệt độ. Một số loại thermocouple thường gặp gồm: Type K Type J Type T Type E Type N Type R, S, B Trong đó, Type K được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ phạm vi đo rộng và khả năng đáp ứng nhiều điều kiện làm việc. Thermocouple thường được lựa chọn khi ứng dụng yêu cầu: Đo nhiệt độ trong phạ...

Phân biệt TDS, độ dẫn điện EC và độ mặn: nên đo chỉ số nào?

Image
Trong kiểm tra chất lượng nước, TDS, EC và độ mặn là ba thông số thường xuất hiện cùng nhau. Các chỉ số này đều có mối liên hệ với lượng chất hòa tan và ion trong nước, thậm chí nhiều thiết bị cầm tay có thể hiển thị đồng thời cả ba giá trị. Tuy nhiên, EC, TDS và độ mặn không phải là ba cách gọi khác nhau của cùng một đại lượng. Mỗi thông số phản ánh một đặc tính riêng của mẫu nước và phù hợp với những mục đích kiểm tra khác nhau. Hiểu đúng bản chất từng chỉ số sẽ giúp lựa chọn thiết bị đo phù hợp và tránh diễn giải sai kết quả. EC – chỉ số phản ánh khả năng dẫn điện của nước Độ dẫn điện (Electrical Conductivity – EC) thể hiện khả năng dẫn truyền dòng điện của nước, thường được biểu thị bằng µS/cm hoặc mS/cm. Trong phép đo EC, thiết bị sử dụng điện cực tiếp xúc với mẫu nước để xác định khả năng dẫn điện của dung dịch. Nước càng chứa nhiều ion hòa tan có khả năng dẫn điện thì giá trị EC thường càng cao. EC đặc biệt hữu ích khi cần theo dõi sự thay đổi của chất lượng nước theo thời gian....

Hipot Test, Ground Bond Test và Insulation Resistance Test khác nhau như thế nào?

Image
Trong kiểm tra an toàn điện, Hipot Test, Ground Bond Test và Insulation Resistance Test (IR Test) đều được sử dụng để đánh giá mức độ an toàn của thiết bị điện, điện tử . Tuy nhiên, mỗi phép thử tập trung vào một đặc tính khác nhau của sản phẩm và không thể thay thế hoàn toàn cho nhau. Hiểu đúng sự khác biệt giữa ba phép thử giúp doanh nghiệp lựa chọn thiết bị kiểm tra phù hợp, xây dựng quy trình kiểm tra hiệu quả và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng sản phẩm. Insulation Resistance Test – Đánh giá điện trở cách điện Insulation Resistance Test (IR Test) kiểm tra khả năng ngăn dòng điện chạy qua lớp cách điện giữa các phần dẫn điện và phần cần được cách ly. Phép thử sử dụng điện áp DC và đo dòng điện đi qua vật liệu cách điện, sau đó tính toán thành giá trị điện trở cách điện, thường biểu thị bằng MΩ hoặc GΩ. Giá trị điện trở càng cao cho thấy khả năng cách điện càng tốt. Ngược lại, điện trở thấp có thể là dấu hiệu của lớp cách điện bị ẩm, nhiễm bẩn, xuống cấp hoặc xuất hiện khiếm khuyết...

Cách Sử Dụng Máy Đo Điện Trở Đất Để Đo Chính Xác

Image
Hệ thống tiếp địa đóng vai trò sống còn trong việc bảo vệ con người và thiết bị khỏi nguy cơ điện giật, sét đánh hay sự cố rò điện. Để đánh giá đúng chất lượng hệ thống tiếp địa, máy đo điện trở đất là thiết bị không thể thiếu với kỹ sư điện, đơn vị thi công và bảo trì công trình. Tuy nhiên, đo sai phương pháp có thể cho ra kết quả sai lệch nghiêm trọng, dẫn đến đánh giá nhầm về mức độ an toàn của hệ thống. Bài viết này, Imall sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng máy đo điện trở đất đúng kỹ thuật để đảm bảo kết quả đo chính xác. Máy đo điện trở đất là gì? Máy đo điện trở đất là thiết bị chuyên dụng dùng để xác định giá trị điện trở của hệ thống tiếp địa (cọc tiếp đất, lưới tiếp đất) so với đất xung quanh. Chỉ số này càng thấp thì khả năng tản dòng sự cố hoặc dòng sét xuống đất càng tốt, giúp giảm nguy cơ điện giật và bảo vệ thiết bị. Máy đo điện trở đất thường gồm thân máy chính (màn hình hiển thị, nút điều khiển, nguồn điện), dây đo, các que đo (cọc phụ) cắm xuống đất và nguồn cấp (pin hoặc...

Ưu Điểm Của Ampe Kìm Không Dây Và Ứng Dụng Tiêu Biểu

Image
Nếu như ampe kìm đo dòng điện truyền thống đã giúp kỹ thuật viên đo dòng điện mà không cần cắt mạch hay ngắt nguồn, thì ampe kìm không dây (wireless clamp meter) đang đưa sự an toàn và hiệu quả đó lên một tầm cao mới. Với khả năng kết nối Bluetooth/không dây, truyền dữ liệu trực tiếp về điện thoại hoặc phần mềm giám sát, dòng thiết bị này đang trở thành lựa chọn ưu tiên tại nhiều nhà máy, trạm biến áp và công trình công nghiệp. Cùng Imall tìm hiểu chi tiết những ưu điểm nổi bật và ứng dụng thực tế của ampe kìm không dây. Ampe kìm không dây là gì? Ampe kìm không dây là dòng thiết bị đo dòng điện được tích hợp thêm module kết nối Bluetooth hoặc RF, cho phép truyền số liệu đo (dòng điện, điện áp, tần số, công suất...) đến điện thoại thông minh, máy tính bảng hoặc màn hình hiển thị rời mà không cần dây nối vật lý. Một số dòng cao cấp còn có màn hình có thể tháo rời và gắn lại bằng nam châm, giúp người dùng đọc kết quả từ khoảng cách an toàn trong khi thân kìm vẫn đang kẹp tại điểm đo. Nhữ...

Ứng dụng máy đo nhiệt độ không tiếp xúc trong ngành công nghiệp hiện nay

Image
Phần lớn sự cố thiết bị công nghiệp đều có một điểm chung: nhiệt độ tại vị trí hỏng hóc thường tăng bất thường trước khi sự cố thực sự xảy ra. Một mối nối điện lỏng sẽ nóng lên trước khi phát tia lửa. Một vòng bi sắp hỏng sẽ ma sát sinh nhiệt trước khi kẹt cứng. Nắm được quy luật này, nhiều nhà máy đã chuyển từ bảo trì định kỳ hoặc bảo trì khắc phục sang bảo trì dự đoán và máy đo nhiệt độ không tiếp xúc chính là công cụ đứng ở tuyến đầu của xu hướng này. Bài viết này đi từ nguyên lý hoạt động đến các ứng dụng cụ thể theo từng ngành, đồng thời chỉ ra cả những giới hạn kỹ thuật mà người dùng cần biết trước khi đầu tư thiết bị. Nguyên lý hoạt động Mọi vật thể có nhiệt độ trên độ không tuyệt đối đều phát ra bức xạ hồng ngoại, cường độ tỷ lệ thuận với nhiệt độ bề mặt. Máy đo không tiếp xúc dùng thấu kính hội tụ bức xạ này lên cảm biến, rồi chuyển thành giá trị nhiệt độ hiển thị. Có ba nhóm thiết bị chính: Súng đo hồng ngoại điểm đơn: đo tại một điểm, kết quả tức thời, phù hợp kiểm tra nhanh...